federal bureau of investigation
Danh từ riêng: Cục Điều tra Liên bang (Hoa Kỳ) – một cơ quan thực thi pháp luật liên bang, là nhánh điều tra chính của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ. Cơ quan này chịu trách nhiệm điều tra các tội phạm liên bang, bao gồm khủng bố, gián điệp, tội phạm có tổ chức, và các hành vi vi phạm pháp luật liên bang khác.
- (Cục Điều tra Liên bang đang điều tra vụ tấn công mạng vào mạng lưới chính phủ.)
- (Cục Điều tra Liên bang làm việc chặt chẽ với các sở cảnh sát địa phương trong các vụ án lớn.)
- "The FBI" (viết tắt): cách gọi phổ biến và ngắn gọn hơn trong văn nói và văn viết.
- The FBI has issued a warning about the new scam. (FBI đã đưa ra cảnh báo về trò lừa đảo mới.)
- FBI (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "Federal Bureau of Investigation".
- Bureau (danh từ): cục, vụ (trong các cơ quan chính phủ), thường dùng để chỉ các đơn vị hành chính.
- Cơ quan điều tra liên bang: cách dịch trực tiếp và trang trọng.
- Cục điều tra liên bang: cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các cấu trúc: - To be under FBI investigation: đang bị FBI điều tra. - The company is under FBI investigation for fraud. (Công ty đang bị FBI điều tra vì tội gian lận.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - "FBI most wanted": danh sách những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất của FBI. - The fugitive is on the FBI's most wanted list. (Kẻ đào tẩu nằm trong danh sách truy nã gắt gao nhất của FBI.)